ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "giấy phép" 1件

ベトナム語 giấy phép
日本語 ライセンス、許可
例文
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
これらのF-16バリアントは米国のライセンスに基づいて製造されています。
マイ単語

類語検索結果 "giấy phép" 4件

ベトナム語 giấy phép đăng ký xe
button1
日本語 車両登録証書
例文
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
マイ単語
ベトナム語 giấy phép lái xe có chip ic
button1
日本語 ICカード免許証
マイ単語
ベトナム語 giấy phép tạm thời
button1
日本語 仮免許
例文
Tôi có giấy phép tạm thời.
私は仮免許を持つ。
マイ単語
ベトナム語 thời gian bị truất giấy phép lái xe
button1
日本語 運転欠格期間
マイ単語

フレーズ検索結果 "giấy phép" 4件

phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Tôi có giấy phép tạm thời.
私は仮免許を持つ。
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
これらのF-16バリアントは米国のライセンスに基づいて製造されています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |