ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giấy phép" (1件)
giấy phép
日本語
名ライセンス、許可
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
これらのF-16バリアントは米国のライセンスに基づいて製造されています。
類語検索結果 "giấy phép" (5件)
giấy phép đăng ký xe

日本語
名車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
giấy phép lái xe có chip ic

日本語
名ICカード免許証
giấy phép tạm thời

日本語
名仮免許
Tôi có giấy phép tạm thời.
私は仮免許を持つ。
thời gian bị truất giấy phép lái xe

日本語
名運転欠格期間
giấy phép kinh doanh
日本語
フ営業許可証
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
彼らは食品の営業許可証をまだ取得していません。
フレーズ検索結果 "giấy phép" (6件)
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Tôi có giấy phép tạm thời.
私は仮免許を持つ。
Các biến thể F-16 này được chế tạo theo giấy phép của Mỹ.
これらのF-16バリアントは米国のライセンスに基づいて製造されています。
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
彼らは食品の営業許可証をまだ取得していません。
Để làm việc ở nước ngoài, bạn phải xin giấy phép lao động.
外国で働くためには、労働許可を申請しなければなりません。
